to refurbish
Verb / Động từ
CEFR C1
Nghĩa tiếng Việt
tu sửa, làm mới
Đừng chỉ tra "to refurbish" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to make a room or building look more attractive by repairing, redecorating, or cleaning it
Câu ví dụ
The museum was refurbished to attract more visitors .
Bảo tàng đã được tu sửa để thu hút nhiều du khách hơn.
Luyện tập
"to refurbish" nghĩa là gì?