to refurbish

Verb / Động từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
tu sửa, làm mới
🎯
Đừng chỉ tra "to refurbish" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to make a room or building look more attractive by repairing, redecorating, or cleaning it
✏️
Câu ví dụ
The museum was refurbished to attract more visitors .
Bảo tàng đã được tu sửa để thu hút nhiều du khách hơn.
✅
Luyện tập

"to refurbish" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Verbs for Decoration