Nghĩa tiếng Việt
bạn đồng trang lứa, người ngang hàng
Đừng chỉ tra "peer" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a person of the same age, social status, or capability as another specified individual
Câu ví dụ
Despite being new to the company , she quickly established herself as a peer to her colleagues through hard work and expertise .
Mặc dù mới vào công ty, cô ấy đã nhanh chóng khẳng định mình là một ngang hàng với đồng nghiệp thông qua làm việc chăm chỉ và chuyên môn.
Luyện tập
"peer" nghĩa là gì?