anthropology

/ˌænθɹəˈpɑɫədʒi/ Cách đọc ký hiệu này?
Noun / Danh từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
nhân chủng học
🎯
Đừng chỉ tra "anthropology" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
the study of the origins and developments of the human race and its societies and cultures
✏️
Câu ví dụ
Biological anthropology explores human evolution , genetics , and physical adaptations through the study of fossils , primates , and modern human populations .
Nhân học sinh học khám phá sự tiến hóa của con người, di truyền và sự thích nghi vật lý thông qua nghiên cứu hóa thạch, linh trưởng và các quần thể người hiện đại.
✅
Luyện tập

"anthropology" nghĩa là gì?