Nghĩa tiếng Việt
nhân chủng học
Đừng chỉ tra "anthropology" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
the study of the origins and developments of the human race and its societies and cultures
Câu ví dụ
Biological anthropology explores human evolution , genetics , and physical adaptations through the study of fossils , primates , and modern human populations .
Nhân học sinh học khám phá sự tiến hóa của con người, di truyền và sự thích nghi vật lý thông qua nghiên cứu hóa thạch, linh trưởng và các quần thể người hiện đại.
Luyện tập
"anthropology" nghĩa là gì?