to barter
Verb / Động từ
CEFR C1
Nghĩa tiếng Việt
đổi chác, trao đổi
Đừng chỉ tra "to barter" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to exchange goods or services without using money
Câu ví dụ
Communities near rivers often bartered fish and other aquatic resources for agricultural produce .
Các cộng đồng gần sông thường đổi chác cá và các nguồn tài nguyên thủy sinh khác để lấy sản phẩm nông nghiệp.
Luyện tập
"to barter" nghĩa là gì?