Nghĩa tiếng Việt
kinh tởm, ghê tởm
Đừng chỉ tra "disgusted" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
having or displaying great dislike for something
Câu ví dụ
He was thoroughly disgusted by their cruel behavior.
Anh ấy kinh tởm hành vi tàn nhẫn của họ.
Luyện tập
"disgusted" nghĩa là gì?