disgusted

/dɪsˈɡəstəd/ Cách đọc ký hiệu này?
Adjective / Tính từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
kinh tởm, ghê tởm
🎯
Đừng chỉ tra "disgusted" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
having or displaying great dislike for something
✏️
Câu ví dụ
He was thoroughly disgusted by their cruel behavior.
Anh ấy kinh tởm hành vi tàn nhẫn của họ.
✅
Luyện tập

"disgusted" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Negative Reaction