clickbait

Noun / Danh từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
mồi nhấp chuột, tiêu đề câu view
💡
Definition (English)
a sensational or misleading online content designed to attract clicks
✏️
Câu ví dụ
Journalists and ethical bloggers avoid using clickbait tactics to maintain credibility and trust with their audience .
Các nhà báo và blogger có đạo đức tránh sử dụng chiến thuật câu view để duy trì uy tín và niềm tin với khán giả của họ.
Luyện tập

"clickbait" nghĩa là gì?