clickbait
Noun / Danh từ
CEFR C1
Nghĩa tiếng Việt
mồi nhấp chuột, tiêu đề câu view
Definition (English)
a sensational or misleading online content designed to attract clicks
Câu ví dụ
Journalists and ethical bloggers avoid using clickbait tactics to maintain credibility and trust with their audience .
Các nhà báo và blogger có đạo đức tránh sử dụng chiến thuật câu view để duy trì uy tín và niềm tin với khán giả của họ.
Luyện tập
"clickbait" nghĩa là gì?