ethnicity

Noun / Danh từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
dân tộc
💡
Definition (English)
the state of belonging to a certain ethnic group
✏️
Câu ví dụ
The festival showcases music , food , and art from various ethnicities around the world .
Lễ hội trưng bày âm nhạc, ẩm thực và nghệ thuật từ nhiều dân tộc khác nhau trên khắp thế giới.
Luyện tập

"ethnicity" nghĩa là gì?