protective

/pɹəˈtɛktɪv/ Cách đọc ký hiệu này?
Adjective / Tính từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
bảo vệ, che chở
🎯
Đừng chỉ tra "protective" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
displaying or having a desire to protect someone or something
✏️
Câu ví dụ
The organization was dedicated to the protective care of endangered species in the wild .
Tổ chức này được dành riêng cho việc chăm sóc bảo vệ các loài có nguy cơ tuyệt chủng trong tự nhiên.
✅
Luyện tập

"protective" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Positive Interpersonal Traits