Nghĩa tiếng Việt
bảo vệ, che chở
Đừng chỉ tra "protective" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
displaying or having a desire to protect someone or something
Câu ví dụ
The organization was dedicated to the protective care of endangered species in the wild .
Tổ chức này được dành riêng cho việc chăm sóc bảo vệ các loài có nguy cơ tuyệt chủng trong tự nhiên.
Luyện tập
"protective" nghĩa là gì?