LGBTQ

Adjective / Tính từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
LGBTQ, đồng tính nữ
🎯
Đừng chỉ tra "LGBTQ" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
lesbian, gay, bisexual, transgender, and queer or questioning
✏️
Câu ví dụ
Education about LGBTQ issues in schools fosters a more inclusive environment and helps combat bullying and prejudice.
Giáo dục về các vấn đề LGBTQ trong trường học thúc đẩy một môi trường bao dung hơn và giúp chống lại bắt nạt và định kiến.
✅
Luyện tập

"LGBTQ" nghĩa là gì?