LGBTQ
Adjective / Tính từ
CEFR C1
Nghĩa tiếng Việt
LGBTQ, đồng tính nữ
Đừng chỉ tra "LGBTQ" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
lesbian, gay, bisexual, transgender, and queer or questioning
Câu ví dụ
Education about LGBTQ issues in schools fosters a more inclusive environment and helps combat bullying and prejudice.
Giáo dục về các vấn đề LGBTQ trong trường học thúc đẩy một môi trường bao dung hơn và giúp chống lại bắt nạt và định kiến.
Luyện tập
"LGBTQ" nghĩa là gì?