Nghĩa tiếng Việt
cao cấp, ưu việt
Đừng chỉ tra "superior" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
higher in status or rank in comparison with someone or something else
Câu ví dụ
The superior diplomat represents the country in high-level international negotiations .
Nhà ngoại giao cao cấp đại diện cho đất nước trong các cuộc đàm phán quốc tế cấp cao.
Luyện tập
"superior" nghĩa là gì?