superior

Adjective / Tính từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
cao cấp, ưu việt
🎯
Đừng chỉ tra "superior" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
higher in status or rank in comparison with someone or something else
✏️
Câu ví dụ
The superior diplomat represents the country in high-level international negotiations .
Nhà ngoại giao cao cấp đại diện cho đất nước trong các cuộc đàm phán quốc tế cấp cao.
✅
Luyện tập

"superior" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Educational and Professional Status