Nghĩa tiếng Việt
tẻ nhạt, nhàm chán
Đừng chỉ tra "tedious" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
boring and repetitive, often causing frustration or weariness due to a lack of variety or interest
Câu ví dụ
Sorting through the clutter in the attic proved to be a tedious and time-consuming endeavor .
Việc sắp xếp lại đống lộn xộn trên gác mái tỏ ra là một nỗ lực tẻ nhạt và tốn thời gian.
Luyện tập
"tedious" nghĩa là gì?