tedious

Adjective / Tính từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
tẻ nhạt, nhàm chán
🎯
Đừng chỉ tra "tedious" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
boring and repetitive, often causing frustration or weariness due to a lack of variety or interest
✏️
Câu ví dụ
Sorting through the clutter in the attic proved to be a tedious and time-consuming endeavor .
Việc sắp xếp lại đống lộn xộn trên gác mái tỏ ra là một nỗ lực tẻ nhạt và tốn thời gian.
✅
Luyện tập

"tedious" nghĩa là gì?