cane

Noun / Danh từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
cây mía, thân cây
🎯
Đừng chỉ tra "cane" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
the stiff and hollow stem of some tall plants such as sugar cane or bamboo
✏️
Câu ví dụ
In the traditional dance , performers skillfully twirled and balanced long cane sticks .
Trong điệu múa truyền thống, các nghệ sĩ khéo léo xoay và giữ thăng bằng những cây gậy dài bằng mía.
✅
Luyện tập

"cane" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Plants and Vegetation