Nghĩa tiếng Việt
cây mía, thân cây
Đừng chỉ tra "cane" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
the stiff and hollow stem of some tall plants such as sugar cane or bamboo
Câu ví dụ
In the traditional dance , performers skillfully twirled and balanced long cane sticks .
Trong điệu múa truyền thống, các nghệ sĩ khéo léo xoay và giữ thăng bằng những cây gậy dài bằng mía.
Luyện tập
"cane" nghĩa là gì?