petite bourgeoisie
Noun / Danh từ
CEFR C1
Nghĩa tiếng Việt
tiểu tư sản
Đừng chỉ tra "petite bourgeoisie" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
the society's lower middle class
Câu ví dụ
The cultural values of the petite bourgeoisie may differ from those of the traditional upper class .
Giá trị văn hóa của tiểu tư sản có thể khác với giá trị của tầng lớp thượng lưu truyền thống.
Luyện tập
"petite bourgeoisie" nghĩa là gì?