petite bourgeoisie

Noun / Danh từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
tiểu tư sản
🎯
Đừng chỉ tra "petite bourgeoisie" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
the society's lower middle class
✏️
Câu ví dụ
The cultural values of the petite bourgeoisie may differ from those of the traditional upper class .
Giá trị văn hóa của tiểu tư sản có thể khác với giá trị của tầng lớp thượng lưu truyền thống.
✅
Luyện tập

"petite bourgeoisie" nghĩa là gì?