humanitarian

/ˌhjuˌmænəˈtɛɹiən/ Cách đọc ký hiệu này?
Adjective / Tính từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
nhân đạo, từ thiện
🎯
Đừng chỉ tra "humanitarian" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
showing concern for the well-being of people and acting to improve human welfare
✏️
Câu ví dụ
Humanitarian principles guided their response to the crisis .
Các nguyên tắc nhân đạo đã hướng dẫn phản ứng của họ đối với cuộc khủng hoảng.
✅
Luyện tập

"humanitarian" nghĩa là gì?