Nghĩa tiếng Việt
béo phì, thừa cân
Đừng chỉ tra "obesity" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
the condition of having such a high amount of body fat that it becomes very dangerous for one's health
Câu ví dụ
Addressing obesity requires a multifaceted approach that includes promoting healthy eating habits , regular physical activity , and community-wide initiatives .
Béo phì đòi hỏi một cách tiếp cận đa diện bao gồm thúc đẩy thói quen ăn uống lành mạnh, hoạt động thể chất thường xuyên và các sáng kiến trên toàn cộng đồng.
Luyện tập
"obesity" nghĩa là gì?