obesity

Noun / Danh từ CEFR B1
📖
Nghĩa tiếng Việt
béo phì, thừa cân
🎯
Đừng chỉ tra "obesity" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
the condition of having such a high amount of body fat that it becomes very dangerous for one's health
✏️
Câu ví dụ
Addressing obesity requires a multifaceted approach that includes promoting healthy eating habits , regular physical activity , and community-wide initiatives .
Béo phì đòi hỏi một cách tiếp cận đa diện bao gồm thúc đẩy thói quen ăn uống lành mạnh, hoạt động thể chất thường xuyên và các sáng kiến trên toàn cộng đồng.
✅
Luyện tập

"obesity" nghĩa là gì?