fortunately

/ˈfɔɹtʃənətɫi/ Cách đọc ký hiệu này?
Adverb / Trạng từ CEFR B1
📖
Nghĩa tiếng Việt
may mắn thay, thật là may
🎯
Đừng chỉ tra "fortunately" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
used to express that something positive or favorable has happened or is happening by chance
✏️
Câu ví dụ
He misplaced his keys , but fortunately, he had a spare set stored in a secure location .
Anh ấy để lạc chìa khóa, nhưng may mắn thay, anh ấy có một bộ dự phòng được cất giữ ở một nơi an toàn.
✅
Luyện tập

"fortunately" nghĩa là gì?

📚
Bài đọc có chứa từ này
🔗
Từ liên quan trong Adverbs of Personal Viewpoints