to heal
Verb / Động từ
CEFR B1
Nghĩa tiếng Việt
lành, hồi phục
Đừng chỉ tra "to heal" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to become healthy again
Câu ví dụ
Patients have recently healed after undergoing medical procedures .
Bệnh nhân gần đây đã bình phục sau khi trải qua các thủ thuật y tế.
Luyện tập
"to heal" nghĩa là gì?