Nghĩa tiếng Việt
kháng sinh, thuốc kháng khuẩn
Đừng chỉ tra "antibiotic" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a medicine that kills or stops the growth of bacteria
Câu ví dụ
The pharmacy stocked several types of antibiotics.
Hiệu thuốc đã dự trữ một số loại kháng sinh.
Luyện tập
"antibiotic" nghĩa là gì?