antibiotic

/ˌæntaɪbaɪˈɑtɪk/ Cách đọc ký hiệu này?
Noun / Danh từ CEFR B1
📖
Nghĩa tiếng Việt
kháng sinh, thuốc kháng khuẩn
🎯
Đừng chỉ tra "antibiotic" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a medicine that kills or stops the growth of bacteria
✏️
Câu ví dụ
The pharmacy stocked several types of antibiotics.
Hiệu thuốc đã dự trữ một số loại kháng sinh.
✅
Luyện tập

"antibiotic" nghĩa là gì?