Nghĩa tiếng Việt
trước đây, trước đó
Đừng chỉ tra "previously" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
before the present moment or a specific time
Câu ví dụ
The project had been proposed and discussed previously by the team , but no concrete plans were made .
Dự án đã được đề xuất và thảo luận trước đó bởi nhóm, nhưng không có kế hoạch cụ thể nào được thực hiện.
Luyện tập
"previously" nghĩa là gì?