to bleed
Verb / Động từ
CEFR B1
Nghĩa tiếng Việt
chảy máu, mất máu
Đừng chỉ tra "to bleed" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to lose blood from an injury or wound
Câu ví dụ
Last week , I accidentally cut my finger , and it bled for a while .
Tuần trước, tôi vô tình cắt vào ngón tay, và nó chảy máu một lúc.
Luyện tập
"to bleed" nghĩa là gì?