to bleed

Verb / Động từ CEFR B1
📖
Nghĩa tiếng Việt
chảy máu, mất máu
🎯
Đừng chỉ tra "to bleed" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to lose blood from an injury or wound
✏️
Câu ví dụ
Last week , I accidentally cut my finger , and it bled for a while .
Tuần trước, tôi vô tình cắt vào ngón tay, và nó chảy máu một lúc.
✅
Luyện tập

"to bleed" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Verbs Related to Disease Symptoms