capsule

Noun / Danh từ CEFR B1
📖
Nghĩa tiếng Việt
viên nang, viên thuốc
🎯
Đừng chỉ tra "capsule" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a type of small, rounded drug that has medicine inside, which when swallowed releases its medical substance
✏️
Câu ví dụ
Time-release capsules slowly release medication over hours .
Các viên nang giải phóng kéo dài từ từ giải phóng thuốc trong nhiều giờ.
✅
Luyện tập

"capsule" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Health and Sickness