Nghĩa tiếng Việt
viên nang, viên thuốc
Đừng chỉ tra "capsule" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a type of small, rounded drug that has medicine inside, which when swallowed releases its medical substance
Câu ví dụ
Time-release capsules slowly release medication over hours .
Các viên nang giải phóng kéo dài từ từ giải phóng thuốc trong nhiều giờ.
Luyện tập
"capsule" nghĩa là gì?