to explore
Verb / Động từ
CEFR B1
Nghĩa tiếng Việt
khám phá, thám hiểm
Đừng chỉ tra "to explore" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to visit places one has never seen before
Câu ví dụ
Last summer , they explored the historic landmarks of the European cities .
Mùa hè năm ngoái, họ đã khám phá các di tích lịch sử của các thành phố châu Âu.
Luyện tập
"to explore" nghĩa là gì?