medical

Adjective / Tính từ CEFR B1
📖
Nghĩa tiếng Việt
y tế, thuốc
💡
Definition (English)
related to medicine, treating illnesses, and health
✏️
Câu ví dụ
The pharmaceutical company conducts research to develop new medical treatments for diseases .
Công ty dược phẩm tiến hành nghiên cứu để phát triển các phương pháp điều trị y tế mới cho các bệnh.
Luyện tập

"medical" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Medicine