success

Noun / Danh từ CEFR B1
📖
Nghĩa tiếng Việt
thành công, sự thành đạt
🎯
Đừng chỉ tra "success" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
the fact of reaching what one tried for or desired
✏️
Câu ví dụ
Success comes with patience and effort .
Thành công đến với sự kiên nhẫn và nỗ lực.
✅
Luyện tập

"success" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Success and Failure