to care for
Verb / Động từ
CEFR B1
Nghĩa tiếng Việt
chăm sóc, điều trị
Đừng chỉ tra "to care for" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to provide treatment for or help a person or an animal that is sick or injured
Câu ví dụ
The nurse carefully cared for the elderly patient in the hospital .
Y tá chăm sóc cẩn thận cho bệnh nhân cao tuổi trong bệnh viện.
Luyện tập
"to care for" nghĩa là gì?