aircraft

/ˈɛɹˌkɹæft/ Cách đọc ký hiệu này?
Noun / Danh từ CEFR B1
📖
Nghĩa tiếng Việt
máy bay, phi cơ
🎯
Đừng chỉ tra "aircraft" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
any flying vehicle
✏️
Câu ví dụ
The aircraft's wings glinted in the sunlight as it prepared for takeoff .
Cánh của máy bay lấp lánh dưới ánh mặt trời khi nó chuẩn bị cất cánh.
✅
Luyện tập

"aircraft" nghĩa là gì?