Nghĩa tiếng Việt
máy bay, phi cơ
Đừng chỉ tra "aircraft" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
any flying vehicle
Câu ví dụ
The aircraft's wings glinted in the sunlight as it prepared for takeoff .
Cánh của máy bay lấp lánh dưới ánh mặt trời khi nó chuẩn bị cất cánh.
Luyện tập
"aircraft" nghĩa là gì?