Nghĩa tiếng Việt
gói hàng, bưu kiện
Đừng chỉ tra "package" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a box or container in which items are packed
Câu ví dụ
The package was labeled with instructions to handle with care .
Gói hàng được dán nhãn với hướng dẫn xử lý cẩn thận.
Luyện tập
"package" nghĩa là gì?