to stash away
Verb / Động từ
CEFR B2
Nghĩa tiếng Việt
giấu đi, để dành
Đừng chỉ tra "to stash away" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to secretly store something in a place in order to use it later
Câu ví dụ
She stashed the money away in a hidden compartment to save for a rainy day.
Cô ấy cất giấu tiền trong một ngăn kín để tiết kiệm cho ngày mưa.
Luyện tập
"to stash away" nghĩa là gì?