aggressive

Adjective / Tính từ CEFR B2
📖
Nghĩa tiếng Việt
hung hăng, có xu hướng bạo lực
🎯
Đừng chỉ tra "aggressive" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
behaving in an angry way and having a tendency to be violent
✏️
Câu ví dụ
He had a reputation for his aggressive playing style on the sports field .
Anh ấy có tiếng về phong cách chơi hung hăng trên sân thể thao.
✅
Luyện tập

"aggressive" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Negative Interpersonal Traits