Nghĩa tiếng Việt
hung hăng, có xu hướng bạo lực
Đừng chỉ tra "aggressive" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
behaving in an angry way and having a tendency to be violent
Câu ví dụ
He had a reputation for his aggressive playing style on the sports field .
Anh ấy có tiếng về phong cách chơi hung hăng trên sân thể thao.
Luyện tập
"aggressive" nghĩa là gì?