Nghĩa tiếng Việt
cơn khát
Đừng chỉ tra "thirst" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
the state of having a dry mouth and needing water or other drinks
Câu ví dụ
The warm weather made his thirst intense, prompting him to buy a cold drink from the store.
Thời tiết ấm áp làm cơn khát của anh ấy trở nên dữ dội, khiến anh ấy mua một đồ uống lạnh từ cửa hàng.
Luyện tập
"thirst" nghĩa là gì?