thirst

Noun / Danh từ CEFR B2
📖
Nghĩa tiếng Việt
cơn khát
🎯
Đừng chỉ tra "thirst" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
the state of having a dry mouth and needing water or other drinks
✏️
Câu ví dụ
The warm weather made his thirst intense, prompting him to buy a cold drink from the store.
Thời tiết ấm áp làm cơn khát của anh ấy trở nên dữ dội, khiến anh ấy mua một đồ uống lạnh từ cửa hàng.
✅
Luyện tập

"thirst" nghĩa là gì?