to back down

Verb / Động từ CEFR B2
📖
Nghĩa tiếng Việt
lùi bước, nhượng bộ
💡
Definition (English)
to admit defeat and retreat from a position or claim when met with resistance or pressure
✏️
Câu ví dụ
She did n't back down from her position even when confronted with criticism .
Cô ấy không lùi bước khỏi vị trí của mình ngay cả khi đối mặt với chỉ trích.
Luyện tập

"to back down" nghĩa là gì?