to confess

Verb / Động từ CEFR B2
📖
Nghĩa tiếng Việt
xưng tội, thú nhận
🎯
Đừng chỉ tra "to confess" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to admit one's faults and sins in front of a priest
✏️
Câu ví dụ
She felt a sense of relief after choosing to confess her sins .
Cô ấy cảm thấy nhẹ nhõm sau khi chọn xưng tội của mình.
✅
Luyện tập

"to confess" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Verbs Related to Crime