to confess
Verb / Động từ
CEFR B2
Nghĩa tiếng Việt
xưng tội, thú nhận
Đừng chỉ tra "to confess" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to admit one's faults and sins in front of a priest
Câu ví dụ
She felt a sense of relief after choosing to confess her sins .
Cô ấy cảm thấy nhẹ nhõm sau khi chọn xưng tội của mình.
Luyện tập
"to confess" nghĩa là gì?