to come across
Verb / Động từ
CEFR B2
Nghĩa tiếng Việt
tình cờ gặp, tình cờ phát hiện
Definition (English)
to discover, meet, or find someone or something by accident
Câu ví dụ
I did n't expect to come across an old friend from high school at the conference , but it was a pleasant surprise .
Tôi không ngờ lại gặp một người bạn cũ từ thời trung học tại hội nghị, nhưng đó là một bất ngờ thú vị.
Luyện tập
"to come across" nghĩa là gì?