to dial
Verb / Động từ
CEFR B2
Nghĩa tiếng Việt
quay số, bấm số
Đừng chỉ tra "to dial" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to enter a telephone number using a rotary or keypad on a telephone or mobile device in order to make a call
Câu ví dụ
I 'll dial your number and let you know once I reach the venue .
Tôi sẽ quay số của bạn và cho bạn biết một khi tôi đến địa điểm.
Luyện tập
"to dial" nghĩa là gì?