to arise
Verb / Động từ
CEFR B2
Nghĩa tiếng Việt
phát sinh, xuất hiện
Đừng chỉ tra "to arise" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to begin to exist or become noticeable
Câu ví dụ
A sense of urgency arose when the company realized the impending deadline for product launch .
Cảm giác khẩn cấp phát sinh khi công ty nhận ra thời hạn sắp tới cho việc ra mắt sản phẩm.
Luyện tập
"to arise" nghĩa là gì?