to arise

Verb / Động từ CEFR B2
📖
Nghĩa tiếng Việt
phát sinh, xuất hiện
💡
Definition (English)
to begin to exist or become noticeable
✏️
Câu ví dụ
A sense of urgency arose when the company realized the impending deadline for product launch .
Cảm giác khẩn cấp phát sinh khi công ty nhận ra thời hạn sắp tới cho việc ra mắt sản phẩm.
Luyện tập

"to arise" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Verbs for Events Taking Place