to text
Verb / Động từ
CEFR A2
Nghĩa tiếng Việt
nhắn tin, gửi tin nhắn
Đừng chỉ tra "to text" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to send a written message using a cell phone
Câu ví dụ
I texted my friend last night to see if they wanted to hang out.
Tối qua tôi đã nhắn tin cho bạn mình để xem liệu họ có muốn đi chơi không.
Luyện tập
"to text" nghĩa là gì?