to climb

Verb / Động từ CEFR A2
📖
Nghĩa tiếng Việt
leo trèo, trèo lên
🎯
Đừng chỉ tra "to climb" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to go up mountains, cliffs, or high natural places as a sport
✏️
Câu ví dụ
The mountain guide encouraged the team to climb together , emphasizing the importance of teamwork .
Hướng dẫn viên leo núi khuyến khích đội cùng nhau leo, nhấn mạnh tầm quan trọng của làm việc nhóm.
✅
Luyện tập

"to climb" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Verbs for Movement on Foot