to climb
Verb / Động từ
CEFR A2
Nghĩa tiếng Việt
leo trèo, trèo lên
Đừng chỉ tra "to climb" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to go up mountains, cliffs, or high natural places as a sport
Câu ví dụ
The mountain guide encouraged the team to climb together , emphasizing the importance of teamwork .
Hướng dẫn viên leo núi khuyến khích đội cùng nhau leo, nhấn mạnh tầm quan trọng của làm việc nhóm.
Luyện tập
"to climb" nghĩa là gì?