almost
Adverb / Trạng từ
CEFR A2
Nghĩa tiếng Việt
gần như, hầu như
Definition (English)
used to say that something is nearly the case but not completely
Câu ví dụ
The project was almost complete , with only a few finishing touches remaining .
Dự án đã gần như hoàn thành, chỉ còn một vài chi tiết cuối cùng.
Luyện tập
"almost" nghĩa là gì?