Nghĩa tiếng Việt
chuyến đi chơi, hành trình
Đừng chỉ tra "ride" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a journey on a horse, bicycle, automobile, or machine
Câu ví dụ
The taxi ride to the airport was smooth and efficient , allowing them to arrive in time for their flight .
Chuyến đi taxi đến sân bay diễn ra suôn sẻ và hiệu quả, giúp họ đến kịp chuyến bay.
Luyện tập
"ride" nghĩa là gì?