to remove

Verb / Động từ CEFR A2
📖
Nghĩa tiếng Việt
loại bỏ, gỡ bỏ
🎯
Đừng chỉ tra "to remove" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to take something away from a position
✏️
Câu ví dụ
She carefully removed the staples from the stack of papers .
Cô ấy cẩn thận gỡ bỏ các ghim khỏi chồng giấy.
✅
Luyện tập

"to remove" nghĩa là gì?