to remove
Verb / Động từ
CEFR A2
Nghĩa tiếng Việt
loại bỏ, gỡ bỏ
Đừng chỉ tra "to remove" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to take something away from a position
Câu ví dụ
She carefully removed the staples from the stack of papers .
Cô ấy cẩn thận gỡ bỏ các ghim khỏi chồng giấy.
Luyện tập
"to remove" nghĩa là gì?