to steal

Verb / Động từ CEFR A2
📖
Nghĩa tiếng Việt
ăn cắp, lấy trộm
🎯
Đừng chỉ tra "to steal" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to take something from someone or somewhere without permission or paying for it
✏️
Câu ví dụ
While we were at the party , someone was stealing valuables from the guests .
Trong khi chúng tôi đang ở bữa tiệc, ai đó đang ăn cắp đồ có giá trị từ khách.
✅
Luyện tập

"to steal" nghĩa là gì?