to steal
Verb / Động từ
CEFR A2
Nghĩa tiếng Việt
ăn cắp, lấy trộm
Đừng chỉ tra "to steal" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to take something from someone or somewhere without permission or paying for it
Câu ví dụ
While we were at the party , someone was stealing valuables from the guests .
Trong khi chúng tôi đang ở bữa tiệc, ai đó đang ăn cắp đồ có giá trị từ khách.
Luyện tập
"to steal" nghĩa là gì?