to let

Verb / Động từ CEFR A1
📖
Nghĩa tiếng Việt
để, cho phép
🎯
Đừng chỉ tra "to let" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to allow something to happen or someone to do something
✏️
Câu ví dụ
The teacher let the students leave early due to the snowstorm .
Giáo viên đã cho phép học sinh về sớm vì trận bão tuyết.
✅
Luyện tập

"to let" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Verbs for Permissions and Prohibitions