to let
Verb / Động từ
CEFR A1
Nghĩa tiếng Việt
để, cho phép
Đừng chỉ tra "to let" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to allow something to happen or someone to do something
Câu ví dụ
The teacher let the students leave early due to the snowstorm .
Giáo viên đã cho phép học sinh về sớm vì trận bão tuyết.
Luyện tập
"to let" nghĩa là gì?