to lease
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
thuê, cho thuê
Đừng chỉ tra "to lease" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to use a property, asset, or item in exchange for regular payments of money
Câu ví dụ
The university leased a building to create a new research center .
Trường đại học đã thuê một tòa nhà để tạo ra một trung tâm nghiên cứu mới.
Luyện tập
"to lease" nghĩa là gì?