belt

Noun / Danh từ CEFR A2
📖
Nghĩa tiếng Việt
dây lưng, thắt lưng
🎯
Đừng chỉ tra "belt" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a long and narrow item that you usually wear around your waist to hold your clothes in place or to decorate your outfit
✏️
Câu ví dụ
The dress came with a matching belt to complete the look .
Chiếc váy đi kèm với một thắt lưng phù hợp để hoàn thiện vẻ ngoài.
✅
Luyện tập

"belt" nghĩa là gì?