Nghĩa tiếng Việt
cà tím, cà dái dê
Đừng chỉ tra "eggplant" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a vegetable with dark purple skin, which is eaten cooked
Câu ví dụ
He grilled whole eggplants on the barbecue until they were tender and smoky .
Anh ấy nướng cả quả cà tím trên bếp nướng cho đến khi chúng mềm và có mùi khói.
Luyện tập
"eggplant" nghĩa là gì?