eggplant

/ˈɛɡˌpɫænt/ Cách đọc ký hiệu này?
Noun / Danh từ CEFR A2
📖
Nghĩa tiếng Việt
cà tím, cà dái dê
🎯
Đừng chỉ tra "eggplant" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a vegetable with dark purple skin, which is eaten cooked
✏️
Câu ví dụ
He grilled whole eggplants on the barbecue until they were tender and smoky .
Anh ấy nướng cả quả cà tím trên bếp nướng cho đến khi chúng mềm và có mùi khói.
✅
Luyện tập

"eggplant" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Vegetables