to wash

Verb / Động từ CEFR A1
📖
Nghĩa tiếng Việt
rửa, làm sạch
🎯
Đừng chỉ tra "to wash" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to clean someone or something with water, often with a type of soap
✏️
Câu ví dụ
We should wash the vegetables before cooking .
Chúng ta nên rửa rau trước khi nấu.
✅
Luyện tập

"to wash" nghĩa là gì?

📚
Bài đọc có chứa từ này
🔗
Từ liên quan trong Verbs Related to Cleaning