to wash
Verb / Động từ
CEFR A1
Nghĩa tiếng Việt
rửa, làm sạch
Đừng chỉ tra "to wash" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to clean someone or something with water, often with a type of soap
Câu ví dụ
We should wash the vegetables before cooking .
Chúng ta nên rửa rau trước khi nấu.
Luyện tập
"to wash" nghĩa là gì?