to hate

Verb / Động từ CEFR A1
📖
Nghĩa tiếng Việt
ghét, không ưa
🎯
Đừng chỉ tra "to hate" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to really not like something or someone
✏️
Câu ví dụ
They hate waiting in long lines at the grocery store .
Họ ghét phải chờ đợi trong những hàng dài ở cửa hàng tạp hóa.
✅
Luyện tập

"to hate" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Verbs for Feeling Negative Emotions