to hate
Verb / Động từ
CEFR A1
Nghĩa tiếng Việt
ghét, không ưa
Đừng chỉ tra "to hate" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to really not like something or someone
Câu ví dụ
They hate waiting in long lines at the grocery store .
Họ ghét phải chờ đợi trong những hàng dài ở cửa hàng tạp hóa.
Luyện tập
"to hate" nghĩa là gì?