Nghĩa tiếng Việt
quần áo, trang phục
Đừng chỉ tra "clothes" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
the things we wear to cover our body, such as pants, shirts, and jackets
Câu ví dụ
She was excited to buy new clothes for the summer season .
Cô ấy rất hào hứng mua quần áo mới cho mùa hè.
Luyện tập
"clothes" nghĩa là gì?