clothes

Noun / Danh từ CEFR A1
📖
Nghĩa tiếng Việt
quần áo, trang phục
🎯
Đừng chỉ tra "clothes" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
the things we wear to cover our body, such as pants, shirts, and jackets
✏️
Câu ví dụ
She was excited to buy new clothes for the summer season .
Cô ấy rất hào hứng mua quần áo mới cho mùa hè.
✅
Luyện tập

"clothes" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Clothes and Shoes