Nghĩa tiếng Việt
chiến thắng
Đừng chỉ tra "victory" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
the success that is achieved in a competition, game, war, etc.
Câu ví dụ
The general described the campaign as a decisive victory that shifted the balance of power .
Vị tướng mô tả chiến dịch như một chiến thắng quyết định đã làm thay đổi cán cân quyền lực.
Luyện tập
"victory" nghĩa là gì?