victory

Noun / Danh từ CEFR B1
📖
Nghĩa tiếng Việt
chiến thắng
🎯
Đừng chỉ tra "victory" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
the success that is achieved in a competition, game, war, etc.
✏️
Câu ví dụ
The general described the campaign as a decisive victory that shifted the balance of power .
Vị tướng mô tả chiến dịch như một chiến thắng quyết định đã làm thay đổi cán cân quyền lực.
✅
Luyện tập

"victory" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong War and Peace