Nghĩa tiếng Việt
thống đốc, người cai quản
Đừng chỉ tra "governor" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a person who is in charge of a state, region, or territory
Câu ví dụ
He worked closely with the governor on infrastructure projects .
Ông đã làm việc chặt chẽ với thống đốc về các dự án cơ sở hạ tầng.
Luyện tập
"governor" nghĩa là gì?