governor

Noun / Danh từ CEFR B1
📖
Nghĩa tiếng Việt
thống đốc, người cai quản
🎯
Đừng chỉ tra "governor" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a person who is in charge of a state, region, or territory
✏️
Câu ví dụ
He worked closely with the governor on infrastructure projects .
Ông đã làm việc chặt chẽ với thống đốc về các dự án cơ sở hạ tầng.
✅
Luyện tập

"governor" nghĩa là gì?